Vĩ mô

Bảng vĩ mô Việt Nam — tỷ giá USD/VND, lãi suất, lạm phát

Chỉ số điều kiện tài chính (FCI)

Một điểm số mỗi ngày đo áp lực thanh khoản/tỷ giá lên thị trường — trung bình có trọng số các z-score của những chỉ báo bên dưới; càng cao = điều kiện càng căng

FCI · Mới nhất · 2026-07-16
-0.02Trung tính
FCI được tính thế nào và dùng ra sao?
  • Mỗi chỉ báo được chuẩn hóa thành z-score so với chính nó trong 2 năm gần nhất, quy ước dấu sao cho càng cao càng xấu (tiền tệ càng căng, dư địa tỷ giá càng hẹp, khối ngoại bán ròng, lạm phát nóng), rồi lấy trung bình theo trọng số cố định: Thanh khoản & lãi suất 40% (lãi suất qua đêm 15, chênh lệch VND–SOFR 15, số dư OMO lũy kế 10) · Tỷ giá 30% (khoảng cách tới trần NHNN) · Bên ngoài 20% (khối ngoại 12, DXY 8) · Lạm phát 10% (dư địa CPI so với mục tiêu năm). Lịch sử bắt đầu từ 2021, khi cả 7 cấu phần đủ dữ liệu.
  • Rủi ro cao: Rủi ro cao: trên +1 kéo dài (5 trong 7 phiên gần nhất) trong lịch sử thường đi trước các nhịp giảm do thanh khoản/tỷ giá vài ngày tới vài tuần (ví dụ: vào vùng này tháng 6/2022, ba tháng trước cú sập tháng 9; tháng 4/2024, hai tuần trước khi NHNN bán USD giao ngay). Hãy coi đây là tín hiệu thận trọng / đứng ngoài (KB3) và xem các cột đóng góp để biết nhóm nào đang gây áp lực.
  • Thuận lợi: Dưới −0,5 nghĩa là kênh vĩ mô KHÔNG phải trở ngại — đây là điều kiện cho phép, không phải tín hiệu mua: các cú sốc ngoài kênh này (thuế quan, risk-off toàn cầu, tin tức) FCI không nhìn thấy, và thị trường từng giảm mạnh khi FCI đang thấp. Luôn xác nhận bằng diễn biến giá (trang Implied Risk là thước đo sợ hãi độc lập).
FCILãi suất qua đêmChênh lệch VND–SOFRSố dư OMOTỷ giáDXYKhối ngoạiLạm phát (CPI)VN-Index
VN-Index1,9461,7021,457FCI (z-score)+1.16+1.00+0.00-0.50-1.14Vùng rủi ro cao +1Vùng thuận lợi −0,5Đóng góp theo cấu phần (tổng = FCI)Trạng thái25-07-1625-10-1426-01-1326-04-1626-07-16

Lãi suất

Lãi suất liên ngân hàng qua đêm (VNIBOR) + nghiệp vụ thị trường mở của NHNN — thước đo thanh khoản VND theo thời gian thực

LNH qua đêm · Mới nhất · 2026-07-15
4.16%-0.02
LNH qua đêmBơmHútVN-Index
VN-Index1,9641,478992LNH qua đêm (%)18.02%9.01%0.00%Bơm ròng OMO của NHNN (tỷ đồng)+73,8940-54,32023-07-1724-04-1625-01-1025-10-1526-07-16

Áp lực bên ngoài

Chênh lệch lãi suất qua đêm VND–SOFR — âm sâu khiến nắm giữ USD hấp dẫn; áp lực tỷ giá thường xuất hiện sau vài tuần

VNIBOR qua đêm − SOFR · Mới nhất · 2026-07-15
+0.52ppDương
VNIBOR 4.16% · SOFR 3.64% · DXY 100.50
DươngÂm nhẹÂm sâuDXYVN-Index
VN-Index1,9471,6941,442DXY101.8898.9195.95VNIBOR qua đêm − SOFR (điểm %)+13.90+0.00-1.50-3.51Vùng NHNN can thiệp −1,5Trạng thái25-07-1525-10-1426-01-1026-04-1526-07-15

Khối ngoại

Giá trị mua/bán ròng của khối ngoại trên HOSE theo ngày — lũy kế 20 phiên là thước đo áp lực

Giá trị ròng khối ngoại · Mới nhất · 2026-07-16
-16tỷ đồngLũy kế 20 phiên -8,416
Mua ròngBán ròngLũy kế 20 phiênVN-Index
VN-Index1,9461,7021,457Mua/bán ròng theo ngày (tỷ đồng)+5,2970-11,259Lũy kế 20 phiên (tỷ đồng)+17,9440-44,19125-07-1625-10-1026-01-0626-04-2026-07-16

USD/VND — khoảng cách tới trần NHNN

(trần − giá bán VCB) / trần, với trần = tỷ giá trung tâm × (1 + biên độ). Càng thấp = VND càng sát trần.

Mới nhất · 2026-07-16
0.21%tới trầnNén áp lực
Trung tâm 25,243 · Trần 26,505 · VCB bán 26,450 · Biên độ 5.0% · Δ TT 5 phiên +32 VND
TrầnVCB bánTrung tâm|Ổn địnhĐi trướcNén áp lựcNhả áp lực
VN-IndexTỷ giá USD/VND (đồng)% tới trần (áp lực)Δ tỷ giá TT 5 phiên (đồng)Trạng thái1,9461,7021,45726,68525,80024,9160.00%0.25%0.50%sát trần 0.15%-690+96+2525-07-1625-10-1426-01-1226-04-1526-07-16

CPI (lạm phát)

CPI so với mục tiêu năm — NHNN còn bao nhiêu dư địa nới lỏng

Mới nhất · 2026-05
4.48%So cùng kỳCòn dư địa
Mục tiêu 4.5% · BQ lũy kế 3.66% · Dư địa +1.15% · So tháng trước +0.29%
So cùng kỳBQ lũy kếMục tiêuVN-Index
VN-IndexCPI so cùng kỳ (lạm phát)Dư địa ngân sách lạm phát (điểm %)1,9141,4549945.0%2.3%-0.5%Mục tiêu 4.5%+24.63%+0.00%-2.24%23-0624-0224-1025-0526-05