Tín hiệu Pro

Điểm tổng hợp kết hợp sức mạnh cơ bản và kỹ thuật

cổ phiếu
234 cổ phiếu
Dữ liệu mới nhất: 2026-07-15
Mã CKĐiểm FA (100)Điểm TA (100)
Điểm tổng hợp (100)
Hạng
Thành phần TANền giá (BQS)Chất xúc tác
RS 3TRS tổng hợpĐường RSĐiểmBiểu đồLoại nềnTrạng thái nền
C69
81
86
84A
9397
95
Tiếp diễnTheo dõi
PVP
74
86
81A
9292
70
Tiếp diễnChờ mua
POW
83
77
80A
8183
45
Tiếp diễnChờ mua
BSR
93
68
78B
6890
50
Tạo đáyTheo dõi
KDC
81
75
78B
7465
45
Tiếp diễnChờ mua
TLD
89
69
77B
7278
50
Tiếp diễnTheo dõi
NAF
81
74
77B
5584
50
Tiếp diễnChờ mua
PET
67
85
77B
8896
60
Tiếp diễnChờ mua
PSI
74
77
76B
9595
90
Tạo đáyTheo dõi
DHC
93
61
74B
6077
25
Tiếp diễnTheo dõi
PVD
78
69
73B
6285
65
Tiếp diễnTheo dõi
PHR
74
73
73B
6774
50
Tiếp diễnChờ mua
MWG
89
61
72B
4851
50
Tiếp diễnChờ mua
VHM
89
60
72B
6181
15
Tiếp diễnChờ mua
HHP
48
89
72B
9194
80
Tiếp diễnChờ mua
GMD
63
77
71B
8191
60
Tiếp diễnTheo dõi
SAB
78
64
70B
6258
45
Tạo đáyChờ mua
TNI
70
70
70B
9194
75
Tạo đáyTheo dõi
TTA
59
78
70B
7479
75
Tiếp diễnChờ mua
VCG
93
52
69C
2823
65
Tiếp diễnChờ mua
PVS
74
66
69C
5873
45
Tạo đáyTheo dõi
HNG
48
83
69C
8689
50
Tiếp diễnChờ mua
NT2
100
45
68C
1537
20
Tạo đáyChờ mua
OIL
76
63
68C
5275
65
Tiếp diễnTheo dõi
DRI
70
66
68C
6973
25
Tiếp diễnChờ mua
ORS
70
67
68C
6971
60
Tạo đáyTheo dõi
TVN
65
71
68C
9394
25
Tiếp diễnTheo dõi
HAG
89
52
67C
2435
45
Tạo đáyChờ mua
VGI
93
47
66C
2340
15
Tạo đáyChờ mua
VNM
85
52
66C
3738
45
Tạo đáyTheo dõi
PC1
76
59
66C
1038
65
Tạo đáyChờ mua
AAA
74
61
66C
6551
40
Tạo đáyChờ mua
ASP
69
63
65C
9798
95
ABW
46
78
65C
9595
90
Tạo đáyTheo dõi
BIG
100
39
64C
1535
15
Tạo đáyChờ mua
HPG
89
47
64C
2937
40
Tiếp diễnTheo dõi
AAV
70
59
64C
2256
65
Tiếp diễnChờ mua
VC3
70
60
64C
6560
45
Tiếp diễnTheo dõi
VOS
93
43
63C
2927
15
Tạo đáyChờ mua
PAN
81
50
63C
3143
15
Tiếp diễnChờ mua
VPL
81
51
63C
5448
15
Tiếp diễnTheo dõi
DL1
63
63
63C
7746
15
Tiếp diễnChờ mua
ASM
52
70
63C
7656
65
Tiếp diễnTheo dõi
CSM
43
77
63C
9081
75
Tạo đáySẵn sàng mua
HDC
100
36
62C
207
5
Tạo đáyChờ mua
DGW
85
46
62C
2230
20
Tạo đáyChờ mua
MSR
83
47
62C
960
5
Tạo đáyChờ mua
VGT
67
57
61C
4040
45
Tạo đáyChờ mua
VND
61
61
61C
7954
40
Tạo đáyTheo dõi
KLB
37
78
61C
9084
75
Tạo đáyTheo dõi
VIC
33
80
61C
9397
75
Tạo đáyChờ mua
VPI
31
81
61C
7885
75
Tiếp diễnChờ mua
ABB
52
66
60C
9295
45
Tạo đáyTheo dõi
SBG
28
83
60C
9491
55
Tiếp diễnChờ mua
MSN
80
44
59D
2626
20
Tiếp diễnChờ mua
DXS
78
46
59D
3720
20
Tiếp diễnChờ mua
VHC
59
59
59D
4154
45
Tiếp diễnChờ mua
DCM
93
34
58D
728
15
Tạo đáyTheo dõi
DPM
74
47
58D
1642
50
Tạo đáyTheo dõi
GVR
74
47
58D
3646
5
Tạo đáyChờ mua
PPT
50
64
58D
5370
50
Tiếp diễnTheo dõi
CTS
37
72
58D
9478
75
Tạo đáyTheo dõi
MCH
37
73
58D
5966
65
Tạo đáyChờ mua
ACB
19
85
58D
8887
70
Tiếp diễnChờ mua
NRC
70
48
57D
4252
55
Tạo đáyTheo dõi
HVN
46
65
57D
8246
75
Tạo đáyTheo dõi
LPB
22
82
57D
8993
85
Tiếp diễnTheo dõi
CTD
81
39
56D
1827
15
Tiếp diễnChờ mua
VIW
81
39
56D
664
5
Tạo đáyTheo dõi
NVL
80
39
56D
622
15
Tiếp diễnChờ mua
MZG
48
61
56D
5462
40
Tiếp diễnTheo dõi
BAF
39
68
56D
5660
70
Tiếp diễnChờ mua
OCB
33
72
56D
8276
40
Tiếp diễnChờ mua
MSB
7
90
56D
9495
85
Tiếp diễnSẵn sàng mua
HUT
57
53
55D
3346
45
Tiếp diễnTheo dõi
DPR
56
54
55D
3645
20
Tiếp diễnChờ mua
VJC
56
55
55D
4560
15
Tiếp diễnChờ mua
GAS
41
65
55D
5761
45
Tiếp diễnChờ mua
SBS
85
32
54D
2616
35
Tạo đáyTheo dõi
FCN
76
38
54D
1310
20
Tiếp diễnChờ mua
PVC
63
48
54D
1246
50
Tạo đáyChờ mua
QTP
63
47
54D
2234
45
Tiếp diễnChờ mua
MST
22
76
54D
9397
95
Tiếp diễnSẵn sàng mua
DCL
19
79
54D
7477
65
Tạo đáyChờ mua
AGG
63
46
53D
2511
45
Tạo đáyChờ mua
HQC
63
46
53D
3619
15
Tiếp diễnChờ mua
CTR
61
47
53D
3731
15
Tạo đáyChờ mua
BVB
37
64
53D
7969
35
Tiếp diễnTheo dõi
ABS
33
66
53D
8372
75
Tiếp diễnBreakout thất bại
DIG
78
34
52D
146
20
Tiếp diễnTheo dõi
PDR
74
36
52D
169
15
Tạo đáyChờ mua
CEO
70
40
52D
1710
15
Tiếp diễnChờ mua
VPB
41
59
52D
5049
40
Tạo đáyTheo dõi
VTZ
26
70
52D
7181
50
Tiếp diễnTheo dõi
TVS
24
71
52D
8371
75
Tạo đáyTheo dõi
NAB
19
76
52D
9085
65
Tạo đáyTheo dõi
PLX
52
50
51D
3438
25
Tiếp diễnChờ mua
TVC
52
50
51D
8758
10
Tạo đáyTheo dõi
EVS
22
71
51D
8052
70
Tạo đáyChờ mua
EVG
85
26
50D
54
5
Tạo đáyTheo dõi
SCR
72
35
50D
114
45
Tạo đáyTheo dõi
HAH
56
46
50D
3536
15
Tạo đáyChờ mua
CVN
37
59
50D
9793
80
TCB
26
66
50D
7050
60
Tiếp diễnTheo dõi
HDB
22
69
50D
6574
65
Tiếp diễnTheo dõi
STB
7
80
50D
8492
55
Tiếp diễnChờ mua
ANV
81
26
49D
87
0
Tạo đáyTheo dõi
FRT
70
34
49D
79
5
Tạo đáyChờ mua
DLG
63
40
49D
1629
15
Tiếp diễnChờ mua
HBC
48
49
49D
4420
45
Tạo đáyChờ mua
PVT
37
58
49D
5169
15
Tiếp diễnChờ mua
TTH
26
65
49D
9285
75
Tiếp diễnSẵn sàng mua
KDH
78
28
48D
63
0
Tạo đáyChờ mua
GEE
65
34
47D
524
0
Tạo đáyChờ mua
TNG
59
38
47D
1234
15
Tạo đáyChờ mua
AGR
54
42
47D
4834
35
Tạo đáyTheo dõi
MBS
37
54
47D
6048
45
Tạo đáyTheo dõi
BVS
19
67
47D
9380
75
Tạo đáyTheo dõi
HCM
15
70
47D
6875
45
Tiếp diễnTheo dõi
SSI
65
33
46D
2216
15
Tạo đáyTheo dõi
HSL
30
58
46D
9894
75
NVB
30
57
46D
8859
50
Tạo đáyTheo dõi
SVN
22
62
46D
9676
65
Tạo đáyTheo dõi
SBT
19
65
46D
7161
45
Tạo đáyTheo dõi
PNJ
89
14
45D
15
0
Tiếp diễnTheo dõi
VRE
67
30
45D
1914
0
Tiếp diễnChờ mua
DFF
59
35
45D
6537
20
Tiếp diễnTheo dõi
HHS
56
38
45D
911
20
Tiếp diễnChờ mua
OGC
56
37
45D
248
15
Tạo đáyChờ mua
BVH
48
42
45D
1140
15
Tạo đáyChờ mua
DXG
44
45
45D
3522
25
Tiếp diễnChờ mua
ELC
44
46
45D
3017
40
Tạo đáyChờ mua
HPX
44
46
45D
2732
45
Tạo đáyTheo dõi
KBC
43
47
45D
2126
25
Tiếp diễnChờ mua
SSB
4
74
45D
8881
60
Tạo đáyTheo dõi
HHV
54
37
44D
1314
15
Tạo đáyChờ mua
NLG
48
41
44D
2415
20
Tạo đáyChờ mua
LCG
37
48
44D
2324
40
Tạo đáyChờ mua
GEG
35
50
44D
2932
40
Tiếp diễnChờ mua
BID
26
56
44D
5752
15
Tiếp diễnChờ mua
DDV
67
27
43D
86
5
Tạo đáyTheo dõi
HSG
30
53
43D
4236
45
Tiếp diễnTheo dõi
SHN
15
63
43D
9997
95
VCB
15
62
43D
6048
40
Tạo đáyChờ mua
SMC
56
32
42D
59
15
Tiếp diễnTheo dõi
KSB
52
35
42D
1513
15
Tạo đáyTheo dõi
FPT
48
38
42D
3214
15
Tạo đáyTheo dõi
KHG
44
41
42D
2412
45
Tạo đáyTheo dõi
CTG
30
50
42D
3736
40
Tạo đáyTheo dõi
VGC
30
51
42D
3031
40
Tạo đáyChờ mua
TPB
26
53
42D
4141
35
Tạo đáyChờ mua
DSE
19
59
42D
4750
65
Tạo đáyTheo dõi
VAB
11
63
42D
7169
35
Tạo đáyTheo dõi
VTP
43
40
41D
1912
20
Tạo đáyChờ mua
ACV
30
49
41D
3419
40
Tạo đáyChờ mua
EVF
22
54
41D
3454
20
Tiếp diễnChờ mua
HHG
59
26
40D
288
40
Tiếp diễnTheo dõi
SHS
48
35
40D
3833
10
Tạo đáyTheo dõi
VDS
41
40
40D
4428
40
Tạo đáyTheo dõi
AAS
33
44
40D
4428
40
Tạo đáyTheo dõi
TIG
33
44
40D
2614
20
Tạo đáyChờ mua
HNM
26
50
40D
4744
10
Tạo đáyChờ mua
VIB
15
57
40D
4338
40
Tạo đáyChờ mua
GIL
81
9
39D
21
0
Tạo đáyTheo dõi
IJC
59
25
39D
85
0
Tạo đáyTheo dõi
VCK
56
28
39D
Tiếp diễnChờ mua
GEX
50
31
39D
3827
0
Tạo đáyTheo dõi
IDC
44
36
39D
1037
5
Tiếp diễnTheo dõi
REE
41
37
39D
1418
15
Tạo đáyChờ mua
APG
39
39
39D
4211
20
Tạo đáyChờ mua
IDJ
19
53
39D
6533
15
Tạo đáyChờ mua
VIX
63
20
38D
912
0
Tạo đáyTheo dõi
VFS
31
42
38D
218
45
Tiếp diễnChờ mua
APS
30
44
38D
8347
15
Tiếp diễnTheo dõi
C4G
30
44
38D
2516
45
Tạo đáyTheo dõi
TCM
30
44
38D
2514
45
Tạo đáyTheo dõi
CTF
22
49
38D
3929
45
Tạo đáyTheo dõi
MBB
19
52
38D
3242
40
Tiếp diễnTheo dõi
HDG
44
32
37D
68
15
Tạo đáyTheo dõi
BCM
46
28
36D
156
0
Tạo đáyTheo dõi
CRC
37
35
36D
22
45
Tạo đáyTheo dõi
VPX
50
24
35D
Tạo đáyTheo dõi
ACM
37
33
35D
6572
10
BSI
33
37
35D
4831
15
Tạo đáyTheo dõi
LDG
44
27
34D
104
0
Tạo đáyChờ mua
CTI
31
36
34D
1919
20
Tạo đáyTheo dõi
KOS
43
27
33D
4043
40
DGC
30
36
33D
144
15
Tạo đáyChờ mua
CII
22
40
33D
1323
15
Tiếp diễnChờ mua
NKG
13
47
33D
2523
45
Tạo đáyChờ mua
DPG
31
32
32D
87
0
Tạo đáyChờ mua
CSV
26
36
32D
1710
25
Tạo đáyTheo dõi
FTS
15
44
32D
7038
15
Tạo đáyTheo dõi
VCI
39
25
31D
1213
15
Tạo đáyTheo dõi
DBC
33
30
31D
157
15
Tạo đáyTheo dõi
MBG
19
40
31D
3917
15
Tạo đáyTheo dõi
VNE
37
24
29D
41
30
Tạo đáyTheo dõi
TTF
22
33
29D
74
15
Tạo đáyChờ mua
SHB
19
36
29D
1418
15
Tạo đáyTheo dõi
VHG
19
37
29D
4426
35
Tạo đáyTheo dõi
DDG
4
46
29D
9844
75
BOT
26
27
27D
1218
0
Tiếp diễnTheo dõi
HID
17
35
27D
935
0
Tiếp diễnChờ mua
BKG
15
35
27D
2416
5
Tạo đáyTheo dõi
FIT
15
36
27D
1410
15
Tạo đáyChờ mua
POM
41
16
26D
2046
0
KVC
33
21
26D
105
35
Tạo đáyTheo dõi
TCX
28
25
26D
Tạo đáyTheo dõi
YEG
26
26
26D
198
10
Tạo đáyTheo dõi
SZC
17
32
26D
53
5
Tạo đáyChờ mua
TCH
15
34
26D
1311
20
Tiếp diễnChờ mua
TCO
4
41
26D
1047
25
Tạo đáyTheo dõi
VSC
39
13
24D
25
0
Tạo đáyTheo dõi
GKM
22
25
24D
4118
0
Tiếp diễnTheo dõi
AAH
19
26
23D
83
20
Tạo đáyTheo dõi
EIB
4
37
23D
2117
15
Tạo đáyTheo dõi
DVG
48
2
21D
56
0
SRA
30
15
21D
4719
5
KSQ
41
5
20D
195
0
QBS
30
7
16D
1614
0
AMV
19
14
16D
Tiếp diễnTheo dõi
BGE
11
19
16D
164
0
Tiếp diễnTheo dõi
BCR
7
18
14D
196
0
Tiếp diễnTheo dõi
BCG
7
13
11D
Tạo đáyTheo dõi
DCS
22
2
10D
43
0
TCD
7
11
10D
Tạo đáyTheo dõi
PVX
15
5
9D
1011
0
VPG
13
4
8D
11
0
Tạo đáyTheo dõi
ITA
44
KPF
26
DAG
22
PSH
15
RDP
7
SPI
7
Hạng điểm
A+90 - 100A80 - 89B70 - 79C60 - 69D< 60
Công thức tính
  • TA = RS3M × 20% + RS tổng hợp × 25% + Đường RS × 20% + BQS × 35%
  • Tổng hợp = TA × 59% + FA × 41%