Lọc tín hiệu

Lọc cơ bản

Bộ lọc cổ phiếu theo phân tích cơ bản (điểm tổng hợp 0–108)

cổ phiếutỷ VND%
66 cổ phiếu
Dữ liệu mới nhất: 2026-08-27
Mã CKNgànhĐiểmThành phần điểmKết quả kinh doanh quýĐịnh giá tương đối
EPS YoYEPS BQ 3QSố quý EPS+DT YoYBiên gộp ΔBiên ròng ΔROENợ/VCSHĐịnh giáDoanh thu (tỷ)DT YoYLNST (tỷ)LNST YoYP/ETrung vị P/E 5 nămP/E vs. trung vị 5 năm
LLMMáy công nghiệp100 / 1001212121212121212121.185+65,0%489+1.814,3%3.0017.05−82,4%
BSRSản xuất và Khai thác dầu khí96 / 1001212121212121212858.716+59,7%7.461+781,2%6.647.28−8,8%
DHBSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác96 / 100121281212121212122.213+86,4%623+1.383,3%3.73263.31−98,6%
DHCSản xuất giấy96 / 100121212812121212121.046+18,8%178+114,4%6.569.00−27,1%
KSVKhai khoáng96 / 100121212812121212124.657+18,7%1.531+233,2%7.6636.16−78,8%
QTPSản xuất & Phân phối Điện96 / 100121212128121212123.625+26,6%327+71,5%4.149.97−58,5%
VVSSản xuất ô tô96 / 100121212128121212124.256+104,8%245+342,4%3.7719.29−80,5%
DGWPhân phối hàng chuyên dụng94 / 100121212121212126127.273+26,9%309+160,6%11.1715.83−29,5%
AIGThực phẩm93 / 10012121281212812124.237+16,8%446+88,3%7.5610.38−27,2%
HIINhựa, cao su & sợi93 / 10012128121281212123.914+96,1%162+174,2%2.794.65−39,9%
MVNVận tải Thủy93 / 10012121212121281286.437+39,1%1.155+77,7%31.5838.06−17,0%
PHPKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng93 / 1001212121212128128950+44,2%486+110,2%12.5314.19−11,7%
PVPDịch vụ vận tải93 / 10012121212121241212723+29,8%134+198,1%5.807.61−23,8%
MWGPhân phối hàng chuyên dụng91 / 100121212128121261248.751+29,6%3.355+102,4%11.2816.21−30,4%
DCMSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác89 / 10081212412121212126.712+11,2%1.067+35,5%6.3210.22−38,2%
GMDKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng89 / 1001212128812812121.762+17,9%1.285+112,8%13.2019.48−32,3%
PHRNhựa, cao su & sợi89 / 1001212841212121212406+10,4%370+291,1%8.9112.98−31,3%
SASPhân phối hàng chuyên dụng89 / 10012121201212121212775+0,6%216+98,9%5.5416.59−66,6%
TNAThép và sản phẩm thép89 / 1001212120121212121247,6−76,6%136+1.565,5%1.8714.37−87,0%
VGIViễn thông di động89 / 100812121241212121213.610+28,4%4.005+40,1%21.7465.31−66,7%
VLBVật liệu xây dựng & Nội thất89 / 10012121201212121212440+7,8%374+372,9%3.669.04−59,5%
MSNThực phẩm87 / 10012121212812861228.118+53,5%3.800+134,7%14.4326.28−45,1%
MSRKhai khoáng87 / 1001212121281286128.138+404,1%1.666+29.414,7%19.8466.83−70,3%
POWSản xuất & Phân phối Điện87 / 100121212121212461220.308+116,1%3.708+387,0%6.4316.78−61,7%
DPMSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác85 / 10041212121212412126.986+31,8%916+121,5%8.5317.40−51,0%
ORSMôi giới chứng khoán85 / 1001212121212120128366+25,6%129+222,7%14.8512.52+18,6%
EVSMôi giới chứng khoán81 / 1001212412121201212281+815,4%195+2.562,3%19.3027.21−29,1%
HPGThép và sản phẩm thép81 / 1008121212848121255.159+53,6%6.424+50,6%7.4814.26−47,6%
VPLDịch vụ giải trí81 / 10012121241212012123.310+12,5%632+275,2%45.21140.97−67,9%
ABWMôi giới chứng khoán80 / 100121281212120612296+170,7%159+380,7%7.7611.05−29,8%
HAGNuôi trồng nông & hải sản78 / 10012121200121212121.923−17,4%1.126+116,8%5.309.11−41,9%
NT2Sản xuất & Phân phối Điện78 / 1004121212441212122.825+35,7%403+23,5%4.5012.14−62,9%
PANThực phẩm78 / 1004121208121212123.620−10,1%366+38,6%3.4911.69−70,1%
PPHHàng May mặc78 / 1008412881212128717+17,5%153+50,0%3.644.23−13,9%
PVTVận tải Thủy78 / 100124812812412125.714+32,5%678+88,4%7.048.99−21,6%
VNMThực phẩm78 / 1004812481212121218.847+12,7%3.184+28,0%11.9715.71−23,8%
VPXMôi giới chứng khoán76 / 1001212121201246124.098+246,9%1.733+293,0%8.6813.47−35,6%
FRTPhân phối hàng chuyên dụng74 / 100121212128812-4815.626+37,2%451+186,5%21.7125.50−14,9%
PVSThiết bị và Dịch vụ Dầu khí74 / 10088128812012128.589+16,7%563+78,4%9.5119.44−51,1%
VGTHàng May mặc74 / 100812124812012125.008+13,1%526+57,6%5.659.92−43,0%
VNDMôi giới chứng khoán72 / 1001212120121206121.869+7,4%883+139,5%9.5313.90−31,4%
CSVSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác70 / 10012041212124128687+31,3%134+86,9%8.948.97−0,3%
HT1Vật liệu xây dựng & Nội thất70 / 10041212888012122.261+17,1%138+23,1%12.6342.97−70,6%
HUTSản xuất ô tô69 / 100124812128061210.955+30,8%271+250,8%28.5784.06−66,0%
BVHBảo hiểm nhân thọ67 / 1008412012120121210.704+0,4%1.047+53,1%14.0919.62−28,2%
GVRNhựa, cao su & sợi67 / 10084812412012127.097+20,5%2.556+61,9%18.7326.62−29,6%
NTPVật liệu xây dựng & Nội thất67 / 100408012121212122.167+8,9%478+49,0%7.7512.32−37,1%
PC1Xây dựng65 / 10001280121286122.038−30,6%235+43,0%6.8518.08−62,1%
SSIMôi giới chứng khoán65 / 100012124121206123.319+10,9%1.232+27,3%10.5916.53−35,9%
PLXSản xuất và Khai thác dầu khí63 / 1001208124801212136.218+78,0%3.045+113,8%14.7519.27−23,4%
VCKMôi giới chứng khoán63 / 100000121212812122.354+36,6%1.104+57,1%8.4511.03−23,4%
BMIBảo hiểm phi nhân thọ56 / 10080401212012121.482+9,8%127+57,4%6.508.46−23,1%
PLCSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác54 / 10012040121206121.881−12,1%184+418,5%11.6821.28−45,1%
GASPhân phối xăng dầu & khí đốt52 / 1000081280812843.249+43,8%6.021+25,2%15.9718.03−11,4%
TNGHàng May mặc52 / 100041284812-4122.914+15,3%147+22,4%4.947.59−34,9%
VGCVật liệu xây dựng & Nội thất52 / 100408120841284.462+38,2%831+54,0%12.9814.54−10,7%
GEEThiết bị điện50 / 1000041244126129.524+46,3%740+30,8%7.3013.32−45,2%
VSCKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng46 / 10080401212068861+6,7%244+64,0%16.3118.21−10,5%
ACVKho bãi, hậu cần và bảo dưỡng44 / 1000000812412126.324−0,3%3.358+28,9%13.5022.09−38,9%
TVNThép và sản phẩm thép43 / 100120808806411.091−6,2%465+70,5%8.195.18+58,1%
VCIMôi giới chứng khoán43 / 1000040121206121.176+1,4%251+36,3%13.9121.15−34,2%
DPGXây dựng39 / 100804120006121.859+62,8%131+25,5%8.8112.25−28,1%
SBTThực phẩm39 / 10040801280646.555−4,1%228+47,8%23.4617.07+37,4%
HSGThép và sản phẩm thép37 / 10000408801289.993+5,1%382+39,6%12.0211.66+3,1%
MBSMôi giới chứng khoán35 / 100004124006121.196+51,0%301+36,0%10.4118.66−44,2%
HCMMôi giới chứng khoán33 / 100004812120-441.235+15,1%273+42,0%22.5617.68+27,6%