Thống kê hiệu suất
Tổng KN
16
4 đang mở, 12 đã đóng
Tỷ lệ thắng
75%
9W / 3L
TB lãi/lỗ
+7,1%
TB R-Multiple
0.00
Hệ số lợi nhuận
6.39
TB Thắng
+11,2%
TB Thua
−5,3%
TB Ngày giữ
8.9
ngày giao dịch
0
KB1: 0 / KB2: 0 / KB3: 0
Tỷ lệ đứng ngoài
0%
0 / 0 ngày giao dịch
KN / Ngày GD
0
Đường vốn (Tổng lãi/lỗ %)
Phân bổ trạng thái
OPEN
4 (25%)
TP1 HIT
0 (0%)
TP2 HIT
0 (0%)
STOPPED
2 (13%)
EXPIRED
0 (0%)
CLOSED MANUAL
10 (63%)
Theo chiến lược
| Chiến lược | SL | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| MANUAL | 12 | 75% | +7,1% |
Mã tốt nhất (theo lãi/lỗ)
| Mã CK | Lệnh | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| KSV | 1 | 100% | +34,0% |
| DHB | 1 | 100% | +18,6% |
| ORS | 1 | 100% | +13,6% |
| ASP | 1 | 100% | +12,3% |
| VPL | 1 | 100% | +7,4% |
| PVT | 2 | 100% | +6,3% |
| DHC | 1 | 100% | +0,8% |
| GMD | 2 | 50% | −1,8% |
| POW | 2 | 0% | −5,4% |
Mã kém nhất (theo lãi/lỗ)
| Mã CK | Lệnh | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| POW | 2 | 0% | −5,4% |
| GMD | 2 | 50% | −1,8% |
| DHC | 1 | 100% | +0,8% |
| PVT | 2 | 100% | +6,3% |
| VPL | 1 | 100% | +7,4% |
| ASP | 1 | 100% | +12,3% |
| ORS | 1 | 100% | +13,6% |
| DHB | 1 | 100% | +18,6% |
| KSV | 1 | 100% | +34,0% |
Theo chế độ
| Chế độ | SL | % Thắng | TB R | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|---|
| Unknown | 12 | 75% | 0.00 | +7,1% |
Theo ngành
| Theo ngành | SL | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| Unknown | 12 | 75% | +7,1% |