Thống kê hiệu suất
Tổng KN
14
5 đang mở, 9 đã đóng
Tỷ lệ thắng
78%
7W / 2L
TB lãi/lỗ
+8,9%
TB R-Multiple
0.00
Hệ số lợi nhuận
9.16
TB Thắng
+12,9%
TB Thua
−4,9%
TB Ngày giữ
6.1
ngày giao dịch
0
KB1: 0 / KB2: 0 / KB3: 0
Tỷ lệ đứng ngoài
0%
0 / 0 ngày giao dịch
KN / Ngày GD
0
Đường vốn (Tổng lãi/lỗ %)
Phân bổ trạng thái
OPEN
5 (36%)
TP1 HIT
0 (0%)
TP2 HIT
0 (0%)
STOPPED
1 (7%)
EXPIRED
0 (0%)
CLOSED MANUAL
8 (57%)
Theo chiến lược
| Chiến lược | SL | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| MANUAL | 9 | 78% | +8,9% |
Mã tốt nhất (theo lãi/lỗ)
| Mã CK | Lệnh | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| KSV | 1 | 100% | +34,0% |
| DHB | 1 | 100% | +18,6% |
| ORS | 1 | 100% | +13,6% |
| ASP | 1 | 100% | +12,3% |
| VPL | 1 | 100% | +7,4% |
| PVT | 1 | 100% | +2,8% |
| GMD | 2 | 50% | −1,8% |
| POW | 1 | 0% | −4,8% |
Mã kém nhất (theo lãi/lỗ)
| Mã CK | Lệnh | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| POW | 1 | 0% | −4,8% |
| GMD | 2 | 50% | −1,8% |
| PVT | 1 | 100% | +2,8% |
| VPL | 1 | 100% | +7,4% |
| ASP | 1 | 100% | +12,3% |
| ORS | 1 | 100% | +13,6% |
| DHB | 1 | 100% | +18,6% |
| KSV | 1 | 100% | +34,0% |
Theo chế độ
| Chế độ | SL | % Thắng | TB R | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|---|
| Unknown | 9 | 78% | 0.00 | +8,9% |
Theo ngành
| Theo ngành | SL | % Thắng | TB lãi/lỗ |
|---|---|---|---|
| Unknown | 9 | 78% | +8,9% |