AAA
An Phát BioplasticsNhựa, cao su & sợiHOSE
7.000
−0,85%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
59 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +43.7% | +91.1% | 2 / 3 | +6.4% | -0.68 pp | +0.40 pp | +9.9% | 0.55 | 5.06 | 2.457 | +6,4% | 202 | +11,8% | 5.06 | 8.87 | −42,9% |
| Điểm | 8 | 12 | 8 | 0 | 4 | 8 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 7.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 1.383
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng2.457Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng2.457Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng195Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng681Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%15.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày6.2%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng628Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng13.534Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần13.534Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng2.904Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,1×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %496Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
43.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
91.2%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
3.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26