AAS

8,100
-1.22%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200RSI(14)
Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiPhân kỳ giảm RSI

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiPhân kỳ giảm RSI
2026-07-15
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợ
2026-07-14
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợKhối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-13
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngGần hỗ trợGiá thủng MA50Bị kháng cự đẩy lùiKhối lượng +50% so với MA20Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-10
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-09
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiNến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-08
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuống
2026-07-07
Giá trên MA150Giá trên MA50Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợKhối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-06
Giá trên MA150Giá trên MA50Giá dưới MA200Thủng hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-03
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50Vượt đỉnh 20 ngàyPhá vỡ kháng cựXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)RSI(14) quá mua (>70)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-02
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Phá vỡ kháng cựXếp lớp Stage 4MA20/50 cắt lên (golden cross)MA200 đang đi xuốngPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-01
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênGần kháng cựGiá vượt MA50Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-30
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-25
Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-23
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20
2026-06-22
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20

Phân tích cơ bản

33 / 100B
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)-65.1%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+77.2%12
Số quý EPS tăng trưởng1 / 34
Tăng trưởng doanh thu (YoY)-15.1%0
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-27.31 pp0
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)-16.34 pp0
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+5.3%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.5612
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)13.388
Chú thích định giá:Giá: 8,100 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 605.3P/E: 13.4P/E trung vị 5 năm: 12.1