AAV
6,800
+0.00%
2026-07-16
Phân tích kỹ thuật
MA50MA150MA200
▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
Tín hiệu gần đây (30 ngày)
| Ngày | Tín hiệu |
|---|---|
| 2026-07-16 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-15 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-14 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-13 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-10 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)●Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-09 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp) |
| 2026-07-08 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-07 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Chạm đường xu hướng tăng▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-07-06 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Nhấn chìm giảm▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▼Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả) |
| 2026-07-03 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Chạm đường xu hướng tăng▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần đỉnh 52 tuần (≤25%)▼Gần kháng cự▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-02 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Chạm đường xu hướng tăng▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần đỉnh 52 tuần (≤25%)▼Gần kháng cự▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-01 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Gần kháng cự▼Bị kháng cự đẩy lùi▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp) |
| 2026-06-30 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Chạm đường xu hướng tăng▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Phân kỳ tăng MACD▲Gần đỉnh 52 tuần (≤25%)▼Gần kháng cự▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-29 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲MACD cắt lên▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-06-26 | ▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ |
| 2026-06-25 | ▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-06-24 | ▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA50▲Búa (Hammer)▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼MACD cắt xuống▲Gần hỗ trợ▼Bị kháng cự đẩy lùi▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp) |
| 2026-06-23 | ▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Gần kháng cự▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-06-22 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp) |
| 2026-06-19 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Chạm đường xu hướng tăng▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲MACD cắt lên |
Phân tích cơ bản
70 / 100A
| Tiêu chí | Giá trị | Điểm |
|---|---|---|
| Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | +4402.7% | 12 |
| Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | +1916.9% | 12 |
| Số quý EPS tăng trưởng | 2 / 3 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | +86.8% | 12 |
| Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | -0.41 pp | 4 |
| Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | +1.13 pp | 8 |
| Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | -3.0% | 0 |
| Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | 0.53 | 12 |
| Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | — | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 6,800 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): -291P/E: —P/E trung vị 5 năm: -22.4