BIG

5,000
+11.11%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA200
Bật khỏi hỗ trợPhá vỡ kháng cựMA200 đang đi lênGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợPhá vỡ kháng cựMA200 đang đi lênGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-15
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợMA200 đang đi lênMACD cắt lênGần kháng cựGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-10
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợMA200 đang đi lênGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-09
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênMA50/200 cắt xuống (death cross)Gần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-08
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợMA200 đang đi lênGần kháng cựGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-07
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênMACD cắt xuốngGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-06
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênGần kháng cựGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-03
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-02
Chạm đường xu hướng giảmBollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-01
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-30
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợNhấn chìm tăngXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-23
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng hỗ trợXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)Khối lượng +50% so với MA20Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-22
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)

Phân tích cơ bản

100 / 100A
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+254.6%12
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+142.1%12
Số quý EPS tăng trưởng3 / 312
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+95.5%12
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)+6.28 pp12
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)+3.66 pp12
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+23.0%12
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.7112
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)2.0412
Chú thích định giá:Giá: 5,000 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 2,445P/E: 2.0P/E trung vị 5 năm: 9.6