BSI

32,300
+0.94%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cự

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cự
2026-07-15
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGiá thủng MA50Bị kháng cự đẩy lùiWyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-14
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựGần hỗ trợGiá vượt MA50Khối lượng cạn (<0.5× MA20)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-13
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựGiá thủng MA50Khối lượng +50% so với MA20Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-10
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Nhấn chìm giảmGiá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngBị kháng cự đẩy lùi
2026-07-09
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựSao băngWyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-08
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựGần hỗ trợWyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-07
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợĐường RS đạt đỉnh 60 phiênWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-06
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Thủng hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiKhối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-03
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Thủng hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựGần hỗ trợKhối lượng +50% so với MA20Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-02
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Bật khỏi hỗ trợPhá vỡ kháng cựXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)RSI(14) quá mua (>70)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-01
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựGần hỗ trợRSI(14) quá mua (>70)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-30
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Chạm đường xu hướng tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-29
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-25
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùi
2026-06-24
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Bật khỏi hỗ trợNhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA20/50 cắt lên (golden cross)MA200 đang đi xuốngWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-23
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiKhối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-06-22
Giá trên MA150Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Nhấn chìm giảmGiá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợ

Phân tích cơ bản

33 / 100B
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)-0.5%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+58.1%12
Số quý EPS tăng trưởng1 / 34
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+106.8%12
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-8.24 pp0
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)-11.32 pp0
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+9.2%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)1.99-4
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)15.8112
Chú thích định giá:Giá: 32,300 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 2,043P/E: 15.8P/E trung vị 5 năm: 21.6