BSR
Lọc Hoá dầu Việt NamSản xuất và Khai thác dầu khíHOSE
26.850
+0,56%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
96 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +446.2% | +1328.1% | 3 / 3 | +59.7% | +11.89 pp | +10.40 pp | +30.2% | 0.17 | 6.64 |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 26.850 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 4.045P/E: 6.6P/E trung vị 5 năm: 7.3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng141.5822025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng5.2172025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng6.0052025
4.Biên lãi
%4.3%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng5.2582025
6.Định giá
Lần · %6,8×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng105.591Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng105.591Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng165Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26