CTR
Công trình ViettelXây dựngHOSE
76.000
+0,66%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
57 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +5.7% | +12.5% | 3 / 3 | +28.4% | -1.04 pp | -0.35 pp | +30.1% | 1.31 | 13.67 |
| Điểm | 0 | 0 | 12 | 12 | 4 | 4 | 12 | 6 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 76.000 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 5.561P/E: 13.7P/E trung vị 5 năm: 21.6
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng13.9402025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng6002025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng7462025
4.Biên lãi
%7.0%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.4552025
6.Định giá
Lần · %14,9×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng9.677Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng9.677Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng1.599Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26