DCS
700
+0.00%
2026-07-10
Phân tích kỹ thuật
MA50MA150MA200
▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần
Tín hiệu gần đây (30 ngày)
| Ngày | Tín hiệu |
|---|---|
| 2026-07-10 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-03 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Chạm đường xu hướng giảm▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Bị kháng cự đẩy lùi●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần●Nến biên độ rộng (>1.5×ATR) |
| 2026-06-26 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA20/50 cắt xuống (death cross)▲MA200 đang đi lên▼Gần kháng cự▲Gần hỗ trợ▲≥30% trên đáy 52 tuần▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-06-19 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
Phân tích cơ bản
22 / 100—
Chưa xếp hạng — dữ liệu thiếu hoặc không hỗ trợ
| Tiêu chí | Giá trị | Điểm |
|---|---|---|
| Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | — | 0 |
| Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | +10153654.0% | 12 |
| Số quý EPS tăng trưởng | 1 / 3 | 4 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | — | 0 |
| Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | — | 0 |
| Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | — | 0 |
| Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | — | 0 |
| Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | — | 0 |
| Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | — | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 700 (giá đóng cửa ngày 2026-07-10)EPS (4 quý): -10,567.4P/E: —P/E trung vị 5 năm: -0.1