DGW

38,000
+0.53%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA200
Búa (Hammer)MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-15
Chạm đường xu hướng giảmNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngPhân kỳ tăng MACDGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-10
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-09
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-08
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-07
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-06
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-03
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-02
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-01
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-30
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợMA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-23
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng hỗ trợMA200 đang đi xuốngGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20
2026-06-22
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-19
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-18
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-17
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Phá vỡ kháng cựMA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Ba chàng lính trắngKhối lượng +50% so với MA20Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợPhá vỡ kháng cựPhá vỡ đường xu hướng giảmMA200 đang đi xuốngGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)

Phân tích cơ bản

85 / 100A
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+87.3%12
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+45.1%12
Số quý EPS tăng trưởng3 / 312
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+54.0%12
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)+0.74 pp8
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)+0.45 pp8
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+19.1%8
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.7612
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)13.058
Chú thích định giá:Giá: 38,000 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 2,913P/E: 13.0P/E trung vị 5 năm: 15.8