DPR

37,800
+1.07%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-15
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-10
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-09
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-08
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-07
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-06
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-03
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-02
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Sao băngWyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-01
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-30
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Bị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Ba con quạ đen
2026-06-23
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Ba con quạ đenWyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-22
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-19
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-18
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-17
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-16
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)

Phân tích cơ bản

56 / 100B
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+60.0%8
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+68.8%12
Số quý EPS tăng trưởng2 / 38
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+87.3%12
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-8.59 pp0
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)-6.37 pp0
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+12.7%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.0012
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)10.018
Chú thích định giá:Giá: 37,800 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 3,777P/E: 10.0P/E trung vị 5 năm: 12.3