EIB

19,050
-2.06%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200RSI(14)
Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngRSI(14) quá bán (<30)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-15
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)
2026-07-10
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-09
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-08
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-07
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-06
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyThủng hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-03
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngPhân kỳ tăng MACDGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Phân kỳ tăng RSI
2026-07-02
Chạm đường xu hướng giảmBollinger Band siết chặtNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-01
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-30
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợNhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-23
Bollinger Band siết chặtNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-06-22
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-19
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-18
Bollinger Band siết chặtNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-17
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-16
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)

Phân tích cơ bản

4 / 100

Chưa xếp hạng — dữ liệu thiếu hoặc không hỗ trợ

Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)-59.1%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)-76.8%0
Số quý EPS tăng trưởng0 / 30
Tăng trưởng doanh thu (YoY)0
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)0
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)0
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+2.9%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)47.464
Chú thích định giá:Giá: 19,050 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 401.4P/E: 47.5P/E trung vị 5 năm: 15.0