GAS
PV GasPhân phối xăng dầu & khí đốtHOSE
84.100
+0,72%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
52 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +19.6% | -4.0% | 2 / 3 | +43.8% | +1.53 pp | -2.06 pp | +18.9% | 0.04 | 15.97 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 12 | 8 | 0 | 8 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 84.100 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 5.265P/E: 16.0P/E trung vị 5 năm: 18.0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng135.1292025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng11.5722025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng14.3592025
4.Biên lãi
%12.6%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng13.0402025
6.Định giá
Lần · %16,0×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng102.854Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng102.854Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng637Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26