GEX
Tập đoàn GelexThiết bị điệnHOSE
26.200
+1,16%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
31 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -43.4% | -49.7% | 1 / 3 | +43.1% | -2.71 pp | -2.48 pp | +7.5% | 1.02 | 19.63 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 6 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 26.200 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 1.335P/E: 19.6P/E trung vị 5 năm: 18.9
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng39.5132025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng2.9562025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng4.6212025
4.Biên lãi
%21.3%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng5462025
6.Định giá
Lần · %25,0×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng85.740Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng85.740Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng2.293Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26