GEX
25,350
-0.39%
2026-07-16
Phân tích kỹ thuật
MA200RSI(14)
▲Búa (Hammer)▼MA200 đang đi xuống▲RSI(14) quá bán (<30)
Tín hiệu gần đây (30 ngày)
| Ngày | Tín hiệu |
|---|---|
| 2026-07-16 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Búa (Hammer)▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30) |
| 2026-07-15 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Nhấn chìm giảm▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲RSI(14) quá bán (<30) |
| 2026-07-14 | ▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống |
| 2026-07-13 | ▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Thủng đáy 20 ngày▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30) |
| 2026-07-10 | ▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Thủng đáy 20 ngày▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▼Ba con quạ đen |
| 2026-07-09 | ▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Thủng đáy 20 ngày▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20●Nến biên độ rộng (>1.5×ATR) |
| 2026-07-08 | ▲Giá trên MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-07 | ▲Giá trên MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▼Gần kháng cự▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-06 | ▲Giá trên MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Thủng đáy 20 ngày▼Thủng hỗ trợ▼MA200 đang đi xuống▼MACD cắt xuống●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần●Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)▼Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả) |
| 2026-07-03 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-02 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-01 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▼Giá thủng MA50▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-30 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Giá trên MA50▲Chạm đường xu hướng tăng▼MA200 đang đi xuống▲MACD cắt lên▲Pocket Pivot (O'Neil)▲Giá vượt MA50▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲Biến động co lại (VCP)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-29 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-26 | ▲Giá trên MA150●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-25 | ▲Giá trên MA150●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA20/50 cắt xuống (death cross)▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-24 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-23 | ▲Giá trên MA150●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Mây đen che phủ▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-22 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-19 | ▲Giá trên MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-18 | ▲Giá trên MA150▼Nhấn chìm giảm▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼MA200 đang đi xuống▼Giá thủng MA50▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-17 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Giá trên MA50▼MA200 đang đi xuống▲MA50/200 cắt lên (golden cross)▲Pocket Pivot (O'Neil)▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▼Sao băng▲Biến động co lại (VCP)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-16 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200▲Giá trên MA50▼MA200 đang đi xuống▲Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
Phân tích cơ bản
50 / 100B
| Tiêu chí | Giá trị | Điểm |
|---|---|---|
| Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | +0.1% | 0 |
| Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | +131.2% | 12 |
| Số quý EPS tăng trưởng | 2 / 3 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | +35.4% | 12 |
| Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | -1.52 pp | 4 |
| Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | -0.12 pp | 4 |
| Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | +8.8% | 0 |
| Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | 1.05 | 6 |
| Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | 15.36 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 25,350 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 1,651P/E: 15.4P/E trung vị 5 năm: 18.9