GKM
1,400
+0.00%
2026-07-10
Phân tích kỹ thuật
MA50MA150MA200MACDSignal
▼Xếp lớp Stage 4▼MA200 đang đi xuống▲Phân kỳ tăng MACD●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
Tín hiệu gần đây (30 ngày)
| Ngày | Tín hiệu |
|---|---|
| 2026-07-10 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Xếp lớp Stage 4▼MA200 đang đi xuống▲Phân kỳ tăng MACD▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20) |
| 2026-07-03 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Xếp lớp Stage 4▼MA200 đang đi xuống▼Gần kháng cự▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp) |
| 2026-06-26 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Xếp lớp Stage 4▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▼Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả) |
| 2026-06-19 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Xếp lớp Stage 4▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20) |
Phân tích cơ bản
22 / 100C
| Tiêu chí | Giá trị | Điểm |
|---|---|---|
| Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | -288.5% | 0 |
| Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | -1057.5% | 0 |
| Số quý EPS tăng trưởng | 1 / 3 | 4 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -35.5% | 0 |
| Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | -15.71 pp | 0 |
| Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | -101.74 pp | 0 |
| Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | -12.6% | 0 |
| Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | 0.21 | 12 |
| Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | — | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 1,400 (giá đóng cửa ngày 2026-07-10)EPS (4 quý): -1,284.1P/E: —P/E trung vị 5 năm: 12.3