GVR
Tập đoàn CN Cao su VNNhựa, cao su & sợiHOSE
33.400
+2,77%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
67 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +58.2% | +29.3% | 2 / 3 | +20.5% | -0.17 pp | +9.21 pp | +12.2% | 0.04 | 18.73 |
| Điểm | 8 | 4 | 8 | 12 | 4 | 12 | 0 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 33.400 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 1.783P/E: 18.7P/E trung vị 5 năm: 26.6
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng29.0782025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng5.9992025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng7.1082025
4.Biên lãi
%29.8%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng6.9542025
6.Định giá
Lần · %18,7×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng90.264Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng90.264Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng667Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26