8.980
−0,22%
2026-10-19
Phân tích cơ bản
33 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -99.3% | -98.8% | 0 / 3 | +24.5% | +1.96 pp | -1852.92 pp | +0.5% | 0.00 | 87.66 | 234 | +24,5% | 31,6 | −99,1% | 87.66 | 7.21 | +1.115,9% |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 0 | 0 | 12 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 8.980 (giá đóng cửa ngày 2026-10-19)EPS (4 quý): 102,4
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng234Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng234Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng25,3Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng75,7Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%6.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày-0.2%Q2/26
Cảnh báo ngoại lai: 5 kỳ ngoài khoảng -1.825…1.825 ngày, vẽ tại mốc giới hạn
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng472Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng24.042Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần24.042Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng4.214Q2/26
10.Định giá
Lần · %87,7×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %59Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-99.3%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-98.8%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26