HNG

6,900
-1.43%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)≥30% trên đáy 52 tuần

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-15
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuầnWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-14
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-13
Giá trên MA150Giá trên MA200Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-10
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-09
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-08
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-07
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựKhối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-06
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)Khối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-03
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-02
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựGiá thủng MA50Bị kháng cự đẩy lùiMạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-01
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)Khối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-30
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá trên MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênMACD cắt lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)Giá vượt MA50Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)Biến động co lại (VCP)Khối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-29
Giá trên MA150Giá trên MA200Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Mạnh hơn VN-Index 12 tuần (≥+5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-26
Giá trên MA150Giá trên MA200Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-25
Giá trên MA150Giá trên MA200Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Phá vỡ đường xu hướng tăngKhối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-24
Giá trên MA150Giá trên MA200Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 2MA20/50 cắt xuống (death cross)MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)≥30% trên đáy 52 tuầnWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-23
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợPhá vỡ đường xu hướng tăngKhối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-22
Giá trên MA150Giá trên MA200Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Giá thủng MA50Khối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần

Phân tích cơ bản

48 / 100B
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+26.5%4
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+26.2%4
Số quý EPS tăng trưởng3 / 312
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+26.4%12
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-2.88 pp4
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)+35.57 pp12
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)-70.9%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)8.83-4
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)8
Chú thích định giá:Giá: 6,900 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): -870.2P/E: P/E trung vị 5 năm: -5.8