HSG

11,600
-0.43%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-15
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênGần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-13
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-10
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-09
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-08
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-07-07
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)MA200 đang đi xuốngPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20
2026-07-06
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyMA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-03
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-02
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-01
Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợMA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-30
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Bật khỏi hỗ trợNhấn chìm tăngMA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-23
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-22
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợ
2026-06-19
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA20/50 cắt xuống (death cross)MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợ
2026-06-18
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần hỗ trợSao băng
2026-06-17
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGiá thủng MA50
2026-06-16
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Bật khỏi hỗ trợXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGiá vượt MA50Biến động co lại (VCP)

Phân tích cơ bản

30 / 100C
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)-42.8%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+14.4%0
Số quý EPS tăng trưởng1 / 34
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+6.1%0
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-1.01 pp4
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)-1.13 pp4
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+4.8%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.7212
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)13.268
Chú thích định giá:Giá: 11,600 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 874.6P/E: 13.3P/E trung vị 5 năm: 11.7