PAN

21,250
-0.23%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200RSI(14)
Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)RSI(14) quá bán (<30)Khối lượng +50% so với MA20

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)Khối lượng +50% so với MA20
2026-07-15
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 2MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-10
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-09
Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-08
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-07
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-06
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyMA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-03
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-02
Giá trên MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-01
Giá trên MA150Giá trên MA200Chạm đường xu hướng tăngBollinger Band siết chặtGiá dưới MA50Nhấn chìm tăngMA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-30
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Sao băng
2026-06-29
Giá trên MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngMA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-25
Giá trên MA150Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-23
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-22
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-19
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)
2026-06-18
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-17
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-16
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)

Phân tích cơ bản

81 / 100A
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+443.5%12
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+145.7%12
Số quý EPS tăng trưởng2 / 38
Tăng trưởng doanh thu (YoY)-8.6%0
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)+2.27 pp8
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)+13.07 pp12
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+21.4%12
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.2912
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)3.8612
Chú thích định giá:Giá: 21,250 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 5,506P/E: 3.9P/E trung vị 5 năm: 11.7