PLX
PetrolimexSản xuất và Khai thác dầu khíHOSE
35.550
−1,93%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
63 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +105.6% | -187.6% | 2 / 3 | +78.0% | -1.08 pp | +0.37 pp | +12.5% | 0.37 | 14.02 | 136.218 | +78,0% | 3.045 | +113,8% | 14.02 | 19.27 | −27,2% |
| Điểm | 12 | 0 | 8 | 12 | 4 | 8 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 35.550 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 2.535
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng136.218Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng136.218Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng2.809Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng4.507Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%5.2%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày15.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng5.571Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng87.876Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần87.876Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng515Q2/26
10.Định giá
Lần · %14,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %2.171Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
106%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-188%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26