PLX
PetrolimexSản xuất và Khai thác dầu khíHOSE
37.400
−0,27%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
63 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +105.6% | -187.6% | 2 / 3 | +78.0% | -1.08 pp | +0.37 pp | +12.5% | 0.37 | 14.75 |
| Điểm | 12 | 0 | 8 | 12 | 4 | 8 | 0 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 37.400 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 2.535P/E: 14.8P/E trung vị 5 năm: 19.3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng309.8752025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng3.0272025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng3.6432025
4.Biên lãi
%5.8%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng3.9902025
6.Định giá
Lần · %14,8×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng87.876Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng87.876Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng470Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26