PVD
Khoan Dầu khí PVDrillingThiết bị và Dịch vụ Dầu khíHOSE
19.600
+2,08%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
48 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -59.4% | +35.7% | 2 / 3 | +23.7% | -3.29 pp | -4.34 pp | +6.5% | 0.31 | 10.41 |
| Điểm | 0 | 8 | 8 | 12 | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 19.600 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 1.883P/E: 10.4P/E trung vị 5 năm: 22.4
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng10.8972025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.0522025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1.3862025
4.Biên lãi
%19.1%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.4322025
6.Định giá
Lần · %16,4×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng29.802Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng29.802Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng152Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26