PVS
DVKT Dầu khí PTSCThiết bị và Dịch vụ Dầu khíHNX
39.500
+3,95%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
74 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +36.9% | +44.0% | 3 / 3 | +16.7% | +0.99 pp | +2.27 pp | +13.9% | 0.12 | 9.51 |
| Điểm | 8 | 8 | 12 | 8 | 8 | 12 | 0 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 39.500 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 4.151P/E: 9.5P/E trung vị 5 năm: 19.4
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng32.7182025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.9212025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng2.2052025
4.Biên lãi
%5.7%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.9352025
6.Định giá
Lần · %9,6×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng42.935Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng42.935Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng1.589Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26