SAB
SABECOSản xuất biaHOSE
46.150
+0,11%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
48 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -3.4% | +18.7% | 2 / 3 | +1.2% | +2.69 pp | -0.33 pp | +22.3% | 0.02 | 12.40 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 4 | 12 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 46.150 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 3.723P/E: 12.4P/E trung vị 5 năm: 14.9
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng25.8882025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng4.5732025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng5.6522025
4.Biên lãi
%35.9%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng3.8992025
6.Định giá
Lần · %12,4×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng31.722Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng31.722Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng76,1Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26