SBT

21,050
+0.24%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Chạm đường xu hướng tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)
2026-07-15
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)Giá vượt MA50Khối lượng +50% so với MA20
2026-07-14
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Giá thủng MA50Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-13
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)
2026-07-10
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)
2026-07-09
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)
2026-07-08
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)
2026-07-07
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)
2026-07-06
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)
2026-07-03
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng tăngGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Giá vượt MA50Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-02
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Giá thủng MA50Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-01
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-30
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-25
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-23
Giá trên MA50Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-06-22
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-19
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợPhân kỳ giảm RSIWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-18
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-06-17
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựGần hỗ trợWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-16
Giá trên MA50ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựGần hỗ trợ

Phân tích cơ bản

19 / 100C
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+8.3%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)-14.5%0
Số quý EPS tăng trưởng1 / 34
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+12.9%4
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-0.81 pp4
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)+0.03 pp8
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+6.9%0
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)1.55-4
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)22.874
Chú thích định giá:Giá: 21,050 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 920.4P/E: 22.9P/E trung vị 5 năm: 17.1