SBT
Mía đường Thành Thành Công - Biên HòaThực phẩmHOSE
22.900
−2,76%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
39 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +28.3% | +0.2% | 2 / 3 | -4.1% | +5.19 pp | +1.22 pp | +7.3% | 1.36 | 23.46 |
| Điểm | 4 | 0 | 8 | 0 | 12 | 8 | 0 | 6 | 4 |
Chú thích định giá:Giá: 22.900 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 976,3P/E: 23.5P/E trung vị 5 năm: 17.1
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng26.2282025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng7362025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng8132025
4.Biên lãi
%8.9%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng-2.3762025
6.Định giá
Lần · %24,8×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng38.324Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng38.324Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng1.636Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26