SBT
Mía đường Thành Thành Công - Biên HòaThực phẩmHOSE
22.650
+0,22%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
43 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +36.0% | +4.9% | 2 / 3 | -4.1% | +5.19 pp | +1.22 pp | +7.3% | 1.36 | 23.20 | 6.555 | −4,1% | 228 | +47,8% | 23.20 | 17.07 | +35,9% |
| Điểm | 8 | 0 | 8 | 0 | 12 | 8 | 0 | 6 | 4 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 22.650 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 976,3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng6.555Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng6.555Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng229Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng908Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%10.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày4.2%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng-333Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng38.324Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần38.324Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng1.636Q2/26
10.Định giá
Lần · %24,5×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %247Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
36.4%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
5.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
4.7%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26