TCO
10,650
-1.84%
2026-07-16
Phân tích kỹ thuật
MA50MA150MA200
●Bollinger Band siết chặt▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▲≥30% trên đáy 52 tuần
Tín hiệu gần đây (30 ngày)
| Ngày | Tín hiệu |
|---|---|
| 2026-07-16 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-15 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Bị kháng cự đẩy lùi▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20▲≥30% trên đáy 52 tuần▼Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả) |
| 2026-07-14 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Gần kháng cự▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-13 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)●Bollinger Band siết chặt▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Gần kháng cự▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-10 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-09 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Gần kháng cự▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-08 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-07 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-06 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-03 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▲MACD cắt lên▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-02 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-07-01 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-30 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Bị kháng cự đẩy lùi▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30)●Khối lượng +50% so với MA20▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-29 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Thủng hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▼Gần kháng cự▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-26 | ▲Giá trên MA200●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▼MA200 đang đi xuống▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-06-25 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Phá vỡ kháng cự▲Búa (Hammer)▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▲Pocket Pivot (O'Neil)▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng +50% so với MA20●Khối lượng đột biến (>2× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần▲Wyckoff Spring (phá hỗ trợ giả) |
| 2026-06-24 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Gần kháng cự▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-23 | ●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA150▼Giá dưới MA200▼Giá dưới MA50▼Thủng đáy 20 ngày▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Gần kháng cự▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)▲RSI(14) quá bán (<30)▲≥30% trên đáy 52 tuần▼Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả) |
| 2026-06-22 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Nhấn chìm giảm▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-19 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-18 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA50▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-17 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA50▲Búa (Hammer)▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
| 2026-06-16 | ▲Giá trên MA150▲Giá trên MA200●ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)▼Giá dưới MA50▲Bật khỏi hỗ trợ▲Xếp lớp Stage 2▲MA200 đang đi lên▲Gần hỗ trợ▼Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)●Khối lượng cạn (<0.5× MA20)▲≥30% trên đáy 52 tuần |
Phân tích cơ bản
4 / 100C
| Tiêu chí | Giá trị | Điểm |
|---|---|---|
| Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | -71.6% | 0 |
| Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | -87.3% | 0 |
| Số quý EPS tăng trưởng | 0 / 3 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | +4.0% | 0 |
| Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | -0.59 pp | 4 |
| Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | -4.94 pp | 0 |
| Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | +3.7% | 0 |
| Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | 2.29 | -4 |
| Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | 24.28 | 4 |
Chú thích định giá:Giá: 10,650 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 438.6P/E: 24.3P/E trung vị 5 năm: 10.0