TPB

15,400
+0.65%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cự

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cự
2026-07-15
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùi
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựBị kháng cự đẩy lùi
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-10
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGiá thủng MA50Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-09
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Phân kỳ giảm RSIKhối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-08
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Pocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-07
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-07-06
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng giảmNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-03
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Biến động co lại (VCP)
2026-07-02
Giá trên MA50Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Biến động co lại (VCP)Wyckoff Upthrust (phá kháng cự giả)
2026-07-01
Giá trên MA150Giá trên MA50Giá dưới MA200Vượt đỉnh 20 ngàyXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần hỗ trợPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Ba chàng lính trắng≥30% trên đáy 52 tuầnWyckoff Spring (phá hỗ trợ giả)
2026-06-30
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Phá vỡ đường xu hướng giảmXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Gần kháng cựPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-29
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGiá vượt MA50Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)
2026-06-24
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGiá thủng MA50Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-23
Giá trên MA50Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-22
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA20/50 cắt lên (golden cross)MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-19
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-18
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngBị kháng cự đẩy lùiYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-17
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-16
Giá trên MA50Giá dưới MA150Giá dưới MA200Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngGần đỉnh 52 tuần (≤25%)Bị kháng cự đẩy lùi≥30% trên đáy 52 tuần

Phân tích cơ bản

26 / 100

Chưa xếp hạng — dữ liệu thiếu hoặc không hỗ trợ

Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)-5.9%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+15.8%0
Số quý EPS tăng trưởng2 / 38
Tăng trưởng doanh thu (YoY)0
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)0
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)0
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+17.9%8
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)5.6712
Chú thích định giá:Giá: 15,400 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 2,718P/E: 5.7P/E trung vị 5 năm: 7.3