Lọc tín hiệu

VCK

Chứng Khoán VPS
Môi giới chứng khoánHOSE
30.450
+1,00%
2026-08-26

Phân tích cơ bản

63 / 100A
Tiêu chíTăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)Số quý EPS tăng trưởngTăng trưởng doanh thu (YoY)Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)
Giá trị-63.2%-59.5%0 / 3+36.6%+12.21 pp+6.12 pp+17.2%0.348.45
Điểm00012121281212
Chú thích định giá:Giá: 30.450 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 3.604P/E: 8.4P/E trung vị 5 năm: 11.0

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu

Tỷ đồng8.2612025
Doanh thu thuầnTăng trưởng YoY

2.Lợi nhuận sau thuế

Tỷ đồng3.5792025
Lợi nhuận gộpLợi nhuận sau thuếLNST cổ đông công ty mẹTăng trưởng LNST

3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế

Tỷ đồng4.4712025
HĐ kinh doanh chínhHĐ tài chínhCông ty liên doanh, liên kếtTăng trưởng HĐKD chính

4.Biên lãi

%59.8%2025
Biên lãi gộpBiên lãi sau thuếBiên lãi EBITDAROEROA

5.Lưu chuyển tiền

Tỷ đồng-6.3872025
HĐ kinh doanhHĐ đầu tưHĐ tài chính (suy ra)Dòng tiền tự do (FCF)Tiền cuối kỳ

6.Định giá

Lần · %16,5×Q2/26
P/EP/BROE (%)EPS (đồng)

7.Tài sản

Các chỉ tiêu này không phù hợp với báo cáo của doanh nghiệp — ngân hàng và công ty chứng khoán có cấu trúc bảng cân đối khác.

8.Nguồn vốn

Tỷ đồng47.889Q2/26
Vay ngắn hạnPhải trả người bánNgười mua trả trướcDT chưa thực hiệnVay dài hạnVốn chủ sở hữuNợ khác

9.Người mua trả trước

Tỷ đồng0,00Q2/26
Trả trước ngắn hạnTrả trước dài hạnDT chưa thực hiện NHDT chưa thực hiện DH

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26