VGI

81,700
-0.73%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA200RSI(14)
MA200 đang đi lênRSI(14) quá bán (<30)≥30% trên đáy 52 tuần

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-15
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)RSI(14) quá bán (<30)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-14
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyMA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-13
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyMA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuầnNến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-10
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-09
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Mây đen che phủMA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-08
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngMA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-07
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-06
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20≥30% trên đáy 52 tuầnNến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-03
Giá trên MA200ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-02
Giá trên MA200ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Sao băng≥30% trên đáy 52 tuần
2026-07-01
Giá trên MA200ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-30
Giá trên MA200ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngMA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-29
ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-26
Giá trên MA200ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-25
Giá trên MA200ADX(14) > 25 (xu hướng mạnh)Giá dưới MA150Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-24
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-23
Giá trên MA200Nhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-22
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA20/50 cắt xuống (death cross)MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-19
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-18
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênPhân kỳ tăng MACDPhân kỳ tăng RSIKhối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-17
Giá trên MA150Giá trên MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lên≥30% trên đáy 52 tuần
2026-06-16
Giá trên MA200Giá dưới MA150Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 2MA200 đang đi lênKhối lượng cạn (<0.5× MA20)≥30% trên đáy 52 tuần

Phân tích cơ bản

93 / 100A
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)+5630.8%12
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)+2521.7%12
Số quý EPS tăng trưởng3 / 312
Tăng trưởng doanh thu (YoY)+30.1%12
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)-1.05 pp4
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)+14.31 pp12
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+27.7%12
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.1112
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)22.3412
Chú thích định giá:Giá: 81,700 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 3,657P/E: 22.3P/E trung vị 5 năm: 65.3