VGT
VINATEXHàng May mặcUPCOM
11.500
−0,86%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
74 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +57.9% | +59.3% | 3 / 3 | +13.1% | +0.70 pp | +2.97 pp | +13.6% | 0.57 | 5.60 | 5.008 | +13,1% | 526 | +57,6% | 5.60 | 9.92 | −43,5% |
| Điểm | 8 | 12 | 12 | 4 | 8 | 12 | 0 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 11.500 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 2.053
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng5.008Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng5.008Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng285Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1.743Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%13.3%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày7.2%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng1.948Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng20.838Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần20.838Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng403Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,6×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %571Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
57.9%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
59.3%
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26