VHC
Thủy sản Vĩnh HoànNuôi trồng nông & hải sảnHOSE
52.700
+0,00%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
33 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -2.4% | +0.6% | 1 / 3 | +7.9% | +0.77 pp | -2.57 pp | +15.0% | 0.25 | 8.00 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 0 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 52.700 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 6.591P/E: 8.0P/E trung vị 5 năm: 11.5
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng12.0212025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.5072025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1.7492025
4.Biên lãi
%17.0%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng2.4072025
6.Định giá
Lần · %7,6×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng13.578Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng13.578Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng93,3Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26