VJC
Vietjet AirDịch vụ hàng khôngHOSE
127.300
−0,62%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
37 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -48.8% | +20685.8% | 2 / 3 | +70.5% | -7.93 pp | -2.50 pp | +8.6% | 2.74 | 35.86 | 30.499 | +70,5% | 349 | −46,5% | 35.86 | 63.30 | −43,3% |
| Điểm | 0 | 12 | 8 | 12 | 0 | 0 | 0 | -4 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 127.300 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 3.549
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng30.499Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng30.499Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng334Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng2.541Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%8.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày4.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng2.032Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng149.093Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần149.093Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng4.556Q2/26
10.Định giá
Lần · %45,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %434Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-48.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
Gấp 207,9 lần
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
-0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26