VTP

51,400
-0.96%
2026-07-16

Phân tích kỹ thuật

MA50MA150MA200
Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngPocket Pivot (O'Neil)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)

Tín hiệu gần đây (30 ngày)

NgàyTín hiệu
2026-07-16
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Búa (Hammer)Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Khối lượng đột biến (>2× MA20)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-15
Chạm đường xu hướng giảmNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-14
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-13
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-10
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-09
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-08
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Nhấn chìm tăngXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-07
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-06
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-07-03
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngPhân kỳ tăng MACDYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-02
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-07-01
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênPocket Pivot (O'Neil)Yếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20Nến biên độ rộng (>1.5×ATR)
2026-06-30
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-29
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-26
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-25
Giá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-24
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Thủng đáy 20 ngàyXếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng +50% so với MA20
2026-06-23
Chạm đường xu hướng giảmBollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-22
Chạm đường xu hướng giảmBollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-19
Bollinger Band siết chặtNhấn chìm giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)
2026-06-18
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Sao băng
2026-06-17
Bollinger Band siết chặtGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Sao băng
2026-06-16
Chạm đường xu hướng giảmGiá dưới MA150Giá dưới MA200Giá dưới MA50Xếp lớp Stage 4MA200 đang đi xuốngMACD cắt lênYếu hơn VN-Index 12 tuần (≤−5pp)Khối lượng cạn (<0.5× MA20)

Phân tích cơ bản

43 / 100B
Tiêu chíGiá trịĐiểm
Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)-43.8%0
Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)-15.6%0
Số quý EPS tăng trưởng1 / 34
Tăng trưởng doanh thu (YoY)-5.6%0
Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)+0.14 pp8
Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)-0.56 pp4
Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)+21.6%12
Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)0.956
Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)16.7112
Chú thích định giá:Giá: 51,400 (giá đóng cửa ngày 2026-07-16)EPS (4 quý): 3,076P/E: 16.7P/E trung vị 5 năm: 29.2