AGG
Bất động sản An GiaBất động sảnHOSE
8.920
+0,22%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
78 / 100Bộ tiêu chí: Bất động sản
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tồn kho/VCSH | Vòng quay TK | Trả trước/TK | Trả trước/Nợ vay | Trả trước YoY | Tiền/Nợ vay | TSNH/Nợ NH | Nợ NH/Tổng | Số năm CFO+ | CFO/Nợ vay | Phải thu/Trả trước | P/B vs 20q | P/E vs 20q | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/B | P/B trung bình 5 năm | P/B vs. trung bình 5 năm |
| Giá trị | 90.7% | 20.7% | 99.0% | 203.8% | 941.6% | 42.2% | 1.20× | 100.0% | 1/3 năm | 44.6% | 2.3% | 48.8% | 38.8% | 95,2 | −50,9% | 283 | +243,5% | 0.49 | 1.18 | −58,3% |
| Điểm | 2 / 6 | 8 / 8 | 10 / 10 | 8 / 8 | 8 / 8 | 6 / 10 | 4 / 6 | 0 / 8 | 2 / 6 | 8 / 8 | 8 / 8 | 8 / 8 | 6 / 6 | |||||||
Chấm theo bộ tiêu chí BĐS — quỹ đất, người mua trả tiền trước và dòng tiền, không phải tiêu chí sản xuất.
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng95,2Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng95,2Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng283Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng525Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%68.2%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày4.6%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng747Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng11.469Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần11.469Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng3.418Q2/26
10.Định giá
Lần · %2,5×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.739Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
251%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
159%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26