BMI
Bảo hiểm Bảo MinhBảo hiểm phi nhân thọHOSE
13.550
+0,37%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
56 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +38.7% | -25.4% | 1 / 3 | +9.8% | +3.24 pp | +2.59 pp | +10.0% | 0.00 | 6.50 |
| Điểm | 8 | 0 | 4 | 0 | 12 | 12 | 0 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 13.550 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 2.084P/E: 6.5P/E trung vị 5 năm: 8.5
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Chưa có báo cáo tài chính cho mã này.
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng2572025
Lợi nhuận sau thuếLNST cổ đông công ty mẹTăng trưởng LNST
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng3022025
HĐ kinh doanh chínhHĐ tài chínhCông ty liên doanh, liên kết
4.Biên lãi
%8.8%2025
ROEROA
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng-2462025
HĐ kinh doanhHĐ đầu tưHĐ tài chính (suy ra)Dòng tiền tự do (FCF)Tiền cuối kỳ
6.Định giá
Lần · %6,8×Q2/26
P/EP/BROE (%)EPS (đồng)
7.Tài sản
Tỷ đồng8.500Q2/26
Tiền và tương đươngĐầu tư TC ngắn hạnĐầu tư TC dài hạnCác khoản phải thuTồn khoTài sản cố địnhTS dở dang dài hạnKhác
8.Nguồn vốn
Các chỉ tiêu này không phù hợp với báo cáo của doanh nghiệp — ngân hàng và công ty chứng khoán có cấu trúc bảng cân đối khác.
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng0,00Q2/26
Trả trước ngắn hạnTrả trước dài hạnDT chưa thực hiện NHDT chưa thực hiện DH
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26