Lọc tín hiệu
BWE

BWE

Nước - Môi trường Bình Dương
NướcHOSE
42.400
−0,47%
2026-08-26

Phân tích cơ bản

61 / 100A
Tiêu chíTăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY)Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY)Số quý EPS tăng trưởngTăng trưởng doanh thu (YoY)Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY)Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY)Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM)Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH)Định giá (P/E so với trung vị 5 năm)
Giá trị-6.1%+44.5%2 / 3-7.8%+7.84 pp+3.86 pp+18.0%1.128.98
Điểm088012128612
Chú thích định giá:Giá: 42.400 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 4.723P/E: 9.0P/E trung vị 5 năm: 13.4

Biểu đồ tài chính

1.Doanh thu

Tỷ đồng4.5432025
Doanh thu thuầnTăng trưởng YoY

2.Lợi nhuận sau thuế

Tỷ đồng1.0262025
Lợi nhuận gộpLợi nhuận sau thuếLNST cổ đông công ty mẹTăng trưởng LNST

3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế

Tỷ đồng1.1822025
HĐ kinh doanh chínhHĐ tài chínhCông ty liên doanh, liên kếtLợi nhuận khácTăng trưởng HĐKD chính

4.Biên lãi

%43.1%2025
Biên lãi gộpBiên lãi sau thuếBiên lãi EBITDAROEROA

5.Lưu chuyển tiền

Tỷ đồng1.0882025
HĐ kinh doanhHĐ đầu tưHĐ tài chính (suy ra)Dòng tiền tự do (FCF)Tiền cuối kỳ

6.Định giá

Lần · %9,8×Q2/26
P/EP/BROE (%)EPS (đồng)

7.Tài sản

Tỷ đồng15.626Q2/26
Tiền và tương đươngĐầu tư TC ngắn hạnĐầu tư TC dài hạnCác khoản phải thuTồn khoTài sản cố địnhTS dở dang dài hạnKhác

8.Nguồn vốn

Tỷ đồng15.626Q2/26
Vay ngắn hạnPhải trả người bánNgười mua trả trướcDT chưa thực hiệnVay dài hạnVốn chủ sở hữuNợ khác

9.Người mua trả trước

Tỷ đồng165Q2/26
Trả trước ngắn hạnTrả trước dài hạnDT chưa thực hiện NHDT chưa thực hiện DH

Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26