CSV
Hóa chất Cơ bản miền NamSản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khácHOSE
21.600
+0,70%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
70 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +107.6% | +19.5% | 1 / 3 | +31.3% | +6.06 pp | +5.82 pp | +16.5% | 0.14 | 8.94 |
| Điểm | 12 | 0 | 4 | 12 | 12 | 12 | 4 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 21.600 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 2.415P/E: 8.9P/E trung vị 5 năm: 9.0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng2.1602025
Doanh thu thuầnTăng trưởng YoY
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng2292025
Lợi nhuận gộpLợi nhuận sau thuếLNST cổ đông công ty mẹTăng trưởng LNST
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng2932025
HĐ kinh doanh chínhHĐ tài chínhCông ty liên doanh, liên kếtLợi nhuận khácTăng trưởng HĐKD chính
4.Biên lãi
%25.0%2025
Biên lãi gộpBiên lãi sau thuếBiên lãi EBITDAROEROA
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng64,82025
HĐ kinh doanhHĐ đầu tưHĐ tài chính (suy ra)Dòng tiền tự do (FCF)Tiền cuối kỳ
6.Định giá
Lần · %8,9×Q2/26
P/EP/BROE (%)EPS (đồng)
7.Tài sản
Tỷ đồng2.318Q2/26
Tiền và tương đươngĐầu tư TC ngắn hạnĐầu tư TC dài hạnCác khoản phải thuTồn khoTài sản cố địnhTS dở dang dài hạnKhác
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng2.318Q2/26
Vay ngắn hạnPhải trả người bánNgười mua trả trướcDT chưa thực hiệnVay dài hạnVốn chủ sở hữuNợ khác
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng1,76Q2/26
Trả trước ngắn hạnTrả trước dài hạnDT chưa thực hiện NHDT chưa thực hiện DH
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26