21.400
−6,96%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
93 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +156.1% | +74.2% | 3 / 3 | +22.7% | -0.76 pp | +2.28 pp | +28.0% | 0.00 | 4.98 | 595 | +22,7% | 26,1 | +156,1% | 4.98 | 6.69 | −25,6% |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 4 | 12 | 12 | 12 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 21.400 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 4.300
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng595Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng595Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng26,1Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng115Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%15.1%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày69.9%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng63,6Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng862Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần862Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng1,77Q2/26
10.Định giá
Lần · %5,0×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.242Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
156%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
74.2%
Số quý tăng trưởng từ 25%
2/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26