12.600
+7,69%
2026-08-10
Phân tích cơ bản
7 / 100—Bộ tiêu chí: Sản xuất
Chưa xếp hạng — dữ liệu thiếu hoặc không hỗ trợ
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | — | — | 0 / 3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 12.600 (giá đóng cửa ngày 2026-08-10)EPS (4 quý): 0,0