HAH
Vận tải và Xếp dỡ Hải AnKho bãi, hậu cần và bảo dưỡngHOSE
47.800
+0,42%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
44 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -34.1% | -21.8% | 0 / 3 | +20.3% | -3.00 pp | -3.41 pp | +26.7% | 0.44 | 6.76 |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 0 | 12 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 47.800 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 7.070P/E: 6.8P/E trung vị 5 năm: 6.3
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng5.0912025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.4012025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1.7242025
4.Biên lãi
%38.6%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.8072025
6.Định giá
Lần · %7,1×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng10.274Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng10.274Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng2,91Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26