HAH
Vận tải và Xếp dỡ Hải AnKho bãi, hậu cần và bảo dưỡngHOSE
48.200
−0,31%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
44 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -34.1% | -21.8% | 0 / 3 | +20.3% | -3.00 pp | -3.41 pp | +26.7% | 0.44 | 6.82 | 1.534 | +20,3% | 446 | +7,7% | 6.82 | 6.32 | +7,9% |
| Điểm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 0 | 12 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 48.200 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 7.070
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.534Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng1.534Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng372Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng1.892Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%39.4%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày23.9%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng1.821Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng10.274Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần10.274Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng24,2Q2/26
10.Định giá
Lần · %7,2×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.976Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
-29.0%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
-20.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
0/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
45.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26