HHV
Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựngHOSE
10.250
+0,49%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
39 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -8.6% | +2.3% | 1 / 3 | +2.5% | +4.56 pp | +1.72 pp | +5.8% | 1.37 | 8.84 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 | 12 | 8 | 0 | 6 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 10.250 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 1.160P/E: 8.8P/E trung vị 5 năm: 12.4
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng3.8012025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng6712025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng7732025
4.Biên lãi
%42.5%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.8292025
6.Định giá
Lần · %9,4×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng41.116Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng41.116Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng31,9Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26