HHV
Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựngHOSE
9.520
+5,31%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
43 / 100BBộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | -4.0% | +7.4% | 2 / 3 | +2.5% | +4.56 pp | +1.72 pp | +5.8% | 1.37 | 8.21 | 970 | +2,5% | 172 | +13,5% | 8.21 | 12.37 | −33,7% |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 0 | 12 | 8 | 0 | 6 | 12 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 9.520 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 1.160
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng970Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng970Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng145Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng847Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%45.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày5.0%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng2.105Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng41.116Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần41.116Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng761Q2/26
10.Định giá
Lần · %8,7×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %265Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
0.8%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
13.1%
Số quý tăng trưởng từ 25%
1/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
10.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26