MBS
Chứng khoán MBMôi giới chứng khoánHNX
17.800
+0,56%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
35 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -22.2% | +11.0% | 1 / 3 | +51.0% | -0.56 pp | -2.76 pp | +14.0% | 1.29 | 10.41 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 12 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 17.800 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 1.710P/E: 10.4P/E trung vị 5 năm: 18.7
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng3.6392025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.1312025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1.4152025
4.Biên lãi
%69.5%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng-4.4952025
6.Định giá
Lần · %14,4×Q2/26
7.Tài sản
Các chỉ tiêu này không phù hợp với báo cáo của doanh nghiệp — ngân hàng và công ty chứng khoán có cấu trúc bảng cân đối khác.
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng34.155Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng3.876Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26