NT2
Điện lực Nhơn Trạch 2Sản xuất & Phân phối ĐiệnHOSE
21.100
−0,47%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
78 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +23.5% | +350.6% | 3 / 3 | +35.7% | -0.74 pp | -1.41 pp | +27.3% | 0.31 | 4.50 |
| Điểm | 4 | 12 | 12 | 12 | 4 | 4 | 12 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 21.100 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 4.690P/E: 4.5P/E trung vị 5 năm: 12.1
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng7.9582025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.1302025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1.2682025
4.Biên lãi
%15.7%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.0032025
6.Định giá
Lần · %4,8×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng10.665Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng10.665Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng0,72Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26