ORS
Chứng khoán Tiên PhongMôi giới chứng khoánHOSE
14.100
+0,36%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
85 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +166.1% | +185.8% | 3 / 3 | +25.6% | +65.36 pp | +71.65 pp | +5.8% | 0.30 | 14.85 |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 0 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 14.100 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 949,6P/E: 14.8P/E trung vị 5 năm: 12.5
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng1.4842025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1182025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1482025
4.Biên lãi
%51.7%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.9752025
6.Định giá
Lần · %22,3×Q2/26
7.Tài sản
Các chỉ tiêu này không phù hợp với báo cáo của doanh nghiệp — ngân hàng và công ty chứng khoán có cấu trúc bảng cân đối khác.
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng15.269Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng0,17Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26