PVP
Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngDịch vụ vận tảiHOSE
18.050
−1,10%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
93 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +198.1% | +106.4% | 3 / 3 | +29.8% | +10.28 pp | +10.48 pp | +16.4% | 0.32 | 5.80 |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 4 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 18.050 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 3.113P/E: 5.8P/E trung vị 5 năm: 7.6
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng2.4052025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1982025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng2502025
4.Biên lãi
%12.1%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng5632025
6.Định giá
Lần · %5,8×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng3.310Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng3.310Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng12,2Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26