PVP
Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngDịch vụ vận tảiHOSE
22.000
−4,97%
2026-10-15
Phân tích cơ bản
89 / 100ABộ tiêu chí: Sản xuất
| Kết quả kinh doanh quý | Định giá tương đối | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) | Doanh thu (tỷ) | DT YoY | LNST (tỷ) | LNST YoY | P/E | Trung vị P/E 5 năm | P/E vs. trung vị 5 năm |
| Giá trị | +198.1% | +106.4% | 3 / 3 | +29.8% | +10.28 pp | +10.48 pp | +16.4% | 0.32 | 7.07 | 723 | +29,8% | 134 | +198,1% | 7.07 | 7.61 | −7,1% |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 4 | 12 | 8 | |||||||
Chú thích định giá:Giá: 22.000 (giá đóng cửa ngày 2026-10-15)EPS (4 quý): 3.113
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng723Q2/26
1.Doanh thu & tăng trưởng
Tỷ đồng723Q2/26
2.Lợi nhuận & tăng trưởng
Tỷ đồng135Q2/26
3.Cơ cấu lợi nhuận (Penman)
Tỷ đồng405Q2/26
4.Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
%15.0%Q2/26
5.Hiệu suất vốn & chu kỳ tiền
% · ngày22.5%Q2/26
6.Chất lượng lợi nhuận & dòng tiền
Tỷ đồng478Q2/26
7.Cơ cấu tài sản
Tỷ đồng3.310Q2/26
8.Nguồn vốn & sức khỏe nợ vay
Tỷ đồng · lần3.310Q2/26
9.Doanh thu chờ ghi nhận
Tỷ đồng12,2Q2/26
10.Định giá
Lần · %7,1×Q2/26
11.Tăng trưởng EPS & cảnh báo pha loãng (CANSLIM)
VNĐ/cổ phiếu; tăng trưởng theo %1.302Q2/26
Tăng trưởng EPS điều chỉnh, quý gần nhất
200%
Tăng trưởng EPS điều chỉnh bình quân 3 quý
107%
Số quý tăng trưởng từ 25%
3/3
Tỷ lệ pha loãng cổ phiếu, 1 năm
0.0%
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26