QTP
Nhiệt điện Quảng NinhSản xuất & Phân phối ĐiệnUPCOM
11.000
+0,00%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
96 / 100A
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | +71.5% | +133.0% | 3 / 3 | +26.6% | +2.24 pp | +2.36 pp | +21.0% | 0.00 | 4.14 |
| Điểm | 12 | 12 | 12 | 12 | 8 | 12 | 12 | 12 | 12 |
Chú thích định giá:Giá: 11.000 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 2.659P/E: 4.1P/E trung vị 5 năm: 10.0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng10.7862025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng1.0362025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng1.3312025
4.Biên lãi
%14.0%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng1.7052025
6.Định giá
Lần · %4,1×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng7.601Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng7.601Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng0,00Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26