REE
Cơ Điện Lạnh REESản xuất & Phân phối ĐiệnHOSE
45.950
+1,66%
2026-08-26
Phân tích cơ bản
44 / 100B
| Tiêu chí | Tăng trưởng EPS quý mới nhất (YoY) | Tăng trưởng EPS bình quân 3 quý (YoY) | Số quý EPS tăng trưởng | Tăng trưởng doanh thu (YoY) | Thay đổi biên LN gộp (điểm %, YoY) | Thay đổi biên LN ròng (điểm %, YoY) | Tỷ suất sinh lời VCSH (TTM) | Sức khỏe tài chính (Nợ/VCSH) | Định giá (P/E so với trung vị 5 năm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | -11.8% | -10.2% | 1 / 3 | -3.5% | +3.92 pp | +2.84 pp | +12.6% | 0.40 | 9.73 |
| Điểm | 0 | 0 | 4 | 0 | 12 | 12 | 0 | 12 | 8 |
Chú thích định giá:Giá: 45.950 (giá đóng cửa ngày 2026-08-26)EPS (4 quý): 4.723P/E: 9.7P/E trung vị 5 năm: 12.0
Biểu đồ tài chính
1.Doanh thu
Tỷ đồng10.0122025
2.Lợi nhuận sau thuế
Tỷ đồng3.1502025
3.Cơ cấu lợi nhuận trước thuế
Tỷ đồng3.5202025
4.Biên lãi
%37.7%2025
5.Lưu chuyển tiền
Tỷ đồng2.7112025
6.Định giá
Lần · %10,9×Q2/26
7.Tài sản
Tỷ đồng41.214Q2/26
8.Nguồn vốn
Tỷ đồng41.214Q2/26
9.Người mua trả trước
Tỷ đồng2.334Q2/26
Nguồn: vnstockDữ liệu đến Q2/26